
Vietnam Digital Transformation: Route to 6%+ Growth
July 16, 2025
Vietnam SME Circular Economy: Breaking the Myths
July 22, 2025
Founder Notes — Lotus Investment Group
Vietnam Total Factor Productivity: The TFP Imperative
Bài toán năng suất của Việt Nam: vì sao TFP giờ là yếu tố quyết định cho chuyển đổi kinh tế
Việt Nam là một trong những câu chuyện tăng trưởng bền bỉ nhất châu Á, đi từ nghèo lên thu nhập trung bình thấp chỉ trong ba thập niên. Nhưng dưới thành công ấy là một sự thật khó nuốt: cỗ máy đã kéo đất nước đi suốt 30 năm qua sẽ không đủ sức đưa Việt Nam vào nhóm thu nhập cao vào năm 2045. Muốn vượt ngưỡng đó, năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP) phải lên những mức chưa từng đạt trong lịch sử.
Với nhà hoạch định chính sách, nhà đầu tư và lãnh đạo doanh nghiệp, TFP thôi đã là một chỉ số nền chạy ngầm phía sau. Nó là biến số chính định đoạt Việt Nam có giữ được đà, cạnh tranh nổi ở những ngành giá trị cao và nâng được mức sống hay không.
Bài toán năng suất: thế mạnh và giới hạn của mô hình tăng trưởng
Tăng trưởng của Việt Nam từ Đổi Mới chủ yếu dựa vào tích lũy vốn, mở rộng lao động và hội nhập thương mại. Giai đoạn 2011–2020, TFP đóng góp khoảng 35% tăng trưởng GDP, một tỷ lệ đáng nể nhưng vẫn thấp hơn mức Hàn Quốc và Singapore đạt được trong những năm chuyển mình nhanh nhất.
Phần lớn cái lợi thuở đầu đến từ việc dịch chuyển lao động từ nông nghiệp sang chế tạo. Cú chuyển dịch cơ cấu ấy nâng thu nhập và năng suất, nhưng giờ đã chạm trần. Chi phí lao động tăng, dân số trong tuổi làm việc đạt đỉnh, nên những bước tiến tiếp theo phải đến từ dùng nguồn lực hiệu quả hơn, chứ không phải cứ đổ thêm vốn vào.
Số liệu của Tổng cục Thống kê cho thấy rõ sự lệ thuộc vào tích lũy yếu tố này: vốn vật chất vẫn là động lực đơn lẻ lớn nhất của tăng trưởng, chiếm hơn nửa mức mở rộng GDP. Rủi ro nằm ở chỗ nếu không xoay trục sang đổi mới sáng tạo và hiệu quả, Việt Nam sẽ rơi vào bẫy thu nhập trung bình kinh điển: lao động đã đắt, không còn cạnh tranh bằng giá rẻ, mà năng suất lại chưa đủ để leo lên chuỗi giá trị.
Đối chiếu quốc tế: bài học từ Singapore và Hàn Quốc
Lãnh đạo Việt Nam vẫn hay lấy Hàn Quốc và Singapore làm hình mẫu chuyển đổi kinh tế. Cả hai theo đuổi cải cách dài hơi, đưa năng suất từ mục tiêu phụ thành ưu tiên quốc gia cốt lõi. Theo thời gian, cú chuyển ưu tiên ấy dựng nên nền móng cho tăng trưởng bền vững, đổi mới sáng tạo và mức sống đi lên.
Singapore là ca đáng học nhất. Từ thập niên 1970, chính phủ đầu tư bài bản vào giáo dục, hạ tầng và năng lực R&D, đi kèm khung pháp lý rõ ràng cùng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp nâng cấp công nghệ và cải thiện quản trị. Lương tăng, nhưng năng suất tăng theo kịp nên nền kinh tế vẫn giữ được sức cạnh tranh.
Hàn Quốc đi đường tương tự, ghép chính sách công nghiệp với phát triển nhân lực để doanh nghiệp trong nước leo lên chuỗi giá trị. Cách làm này đòi không chỉ tiền của mà cả kỷ luật thể chế đủ mạnh để giữ cải cách qua nhiều nhiệm kỳ chính trị.
Bài học cho Việt Nam khá rõ. Nâng được năng suất ít phụ thuộc vào một chính sách đơn lẻ, mà phụ thuộc vào sự nhất quán trong thực thi. Những nước nâng được TFP đều dựng nên hệ thống tưởng thưởng đổi mới, buộc thể chế chịu trách nhiệm, và đặt phát triển năng lực dài hạn lên trên thành tích ngắn hạn. Thiếu một cam kết như vậy, Việt Nam có nguy cơ tụt lại trong một khu vực mà các nước láng giềng đang rót mạnh tiền vào cả công nghệ lẫn kỹ năng.
Đổi mới sáng tạo và số hóa: cơ hội Việt Nam chưa khai thác
Dù vướng những điểm nghẽn cấu trúc, Việt Nam vẫn có lợi thế đủ để bật một cú tăng năng suất. Lực lượng lao động trẻ, thạo công nghệ số là một. Thương mại điện tử và fintech tăng nhanh là hai. Nhà hoạch định chính sách đã nhìn ra những thế mạnh này và đưa vào Nghị quyết 57, đặt thẳng mục tiêu TFP đóng góp hơn 55% tăng trưởng GDP đến năm 2030.
Nhưng biến tham vọng thành kết quả đo đếm được vẫn khó. Nút thắt dai dẳng nhất là mức độ ứng dụng công nghệ ở các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nhà sản xuất lớn hiện đại hóa rất nhanh, còn doanh nghiệp nhỏ thường thiếu nguồn lực hoặc động lực để đầu tư công cụ số. Khoảng cách đó cho thấy Việt Nam còn xa mới hội tụ được về năng suất.
Một ràng buộc khác là đầu ra đổi mới sáng tạo. Số đăng ký sáng chế và hoạt động nghiên cứu vẫn khiêm tốn. Hệ sinh thái khởi nghiệp có khá lên gần đây, nhưng phần lớn vốn dồn vào internet tiêu dùng, chứ không phải chế tạo tiên tiến hay công nghệ lõi.
Năng lực thể chế và sự đồng bộ chính sách
Nâng TFP cần nhiều hơn đầu tư của khu vực tư nhân. Nó dựa vào khung pháp lý rõ, chính sách dự đoán được và thể chế đáng tin. Việt Nam đã có tiến bộ trên mặt này. Chương trình quốc gia về tăng năng suất lao động và kế hoạch tổng thể nâng năng suất bằng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là những cột mốc đáng kể.
Nghị quyết 57 do Bộ Chính trị ban hành đặt mục tiêu cho TFP, ngân sách khoa học và mức độ số hóa. Nhưng thiết kế chính sách thôi không bảo đảm thành công. Năng lực thực thi vẫn chênh lệch, nhất là ở cấp tỉnh.
Kinh nghiệm Singapore nhấn mạnh tầm quan trọng của phối hợp thể chế. Ở đó, Kế hoạch RIE2025 và các kế hoạch tiền nhiệm dựng nên cơ chế trách nhiệm và cấp vốn, giữ cho cải cách chạy liền mạch qua các nhiệm kỳ. Bộ máy giám sát còn phân tán của Việt Nam khiến sự đồng bộ ấy khó hơn nhiều.
Đường đi tới: Việt Nam phải làm gì tiếp theo
Việt Nam đã chứng minh khả năng tự làm mới nền kinh tế. Từ một xã hội nông nghiệp, đất nước thành trung tâm chế tạo gắn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhưng lần chuyển đổi tới khó hơn. Leo lên chuỗi giá trị đòi những năng lực vô hình: văn hóa đổi mới, chất lượng quản trị, hệ sinh thái nghiên cứu.
Vài bước là then chốt. Việt Nam cần nâng chi cho R&D lên gần 1% GDP để dựng năng lực đổi mới. Giáo dục và đào tạo phải xoay theo để cấp nhân lực cho những ngành tinh vi hơn. Hạ tầng số phải vươn ra ngoài đô thị để doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia được vào chuỗi giá trị mới. Khung pháp lý cần gọn lại để khuyến khích đầu tư và giảm chi phí tuân thủ. Cuối cùng, các chỉ số năng suất phải được theo dõi minh bạch để dẫn đường cho chính sách và củng cố niềm tin nhà đầu tư.
Những cải cách này đòi cam kết bền bỉ từ cả phía chính phủ lẫn khu vực tư nhân, kéo dài qua nhiều nhiệm kỳ chứ không phải một đợt.
Kết luận
Câu chuyện kinh tế Việt Nam là chuyện của bền bỉ và tham vọng. Đất nước vươn lên xa và nhanh hơn gần như mọi nước cùng nhóm. Nhưng giai đoạn phát triển tới đòi một cuộc chuyển sâu hơn trong chính cách tạo ra tăng trưởng. TFP thôi là mối lo phụ. Nó là yếu tố quyết định Việt Nam có bước qua ngưỡng thu nhập cao vào năm 2045 hay không.
Ở Lotus Venture, chúng tôi tin nhà đầu tư nào hiểu được những động lực này và dựng chiến lược ăn khớp với chương trình năng suất của đất nước sẽ nắm được những cơ hội dài hạn bền nhất. Thành công không nằm ở quy mô đơn thuần, mà ở chỗ kết hợp vốn với đổi mới sáng tạo, nhân lực và sức mạnh thể chế hiệu quả tới đâu.
Lotus Investment Group tư vấn M&A xuyên biên giới và FDI vào Việt Nam và Đông Nam Á. Nếu quý vị đang thẩm định một vị thế tại Việt Nam, liên hệ với chúng tôi.
Vietnam is one of Asia’s most consistent growth stories, moving from poverty to lower-middle-income status in three decades. Beneath that success sits a hard truth: the engines that drove the past 30 years won’t be enough to lift Vietnam into high-income ranks by 2045. To clear that bar, total factor productivity (TFP) has to reach levels the country has never hit before.
For policymakers and investors alike, TFP is no longer a background metric running quietly behind the numbers. It’s the main determinant of whether Vietnam can hold its momentum, compete in higher-value industries and deliver better living standards.
The productivity puzzle: strengths and limits of the growth model
Vietnam’s growth since Đổi Mới has leaned mainly on capital accumulation, labour expansion and trade integration. Between 2011 and 2020, TFP contributed roughly 35 percent of GDP growth — a respectable share, but still below what Korea and Singapore achieved during their fastest years of transformation.
Much of the early payoff came from shifting labour out of agriculture into manufacturing. That structural change lifted incomes and productivity, and it’s now nearing its limit. Labour costs are rising and the working-age population is peaking, so further gains have to come from using resources more efficiently rather than simply pouring in more capital.
Data from the General Statistics Office shows that dependence on factor accumulation plainly: physical capital is still the single largest driver of growth, accounting for more than half of total GDP expansion. The risk is that without a pivot toward innovation and efficiency, Vietnam falls into the classic middle-income trap — too expensive to compete on cheap labour, not yet productive enough to climb the value chain.
International benchmarks: lessons from Singapore and Korea
Vietnam’s leadership has long pointed to Korea and Singapore as models for economic transformation. Both pursued long-term reforms that raised productivity from a secondary objective into a core national priority. Over time, that shift built a foundation for sustained growth and rising living standards.
Singapore is the most instructive case. From the 1970s, the government invested systematically in education, infrastructure and R&D, pairing those investments with regulatory clarity and incentives that pushed firms to upgrade technology and improve management. Wages rose, but productivity gains kept pace and the economy stayed competitive.
Korea followed a similar path, combining industrial policy with workforce development so domestic firms could move up the value chain. That took money, and it took the institutional discipline to sustain reforms across political cycles.
The lesson for Vietnam is clear. Raising productivity depends less on any single policy than on the consistency of execution. The countries that lifted TFP built systems that rewarded innovation, held institutions accountable, and prioritised long-term capability over short-term output. Without a comparable commitment, Vietnam risks falling behind in a region where its peers are investing heavily in both technology and skills.
Innovation and digital adoption: Vietnam’s untapped opportunity
Structural constraints aside, Vietnam holds advantages that could drive a productivity surge. A young, digitally literate workforce is one. Fast growth in e-commerce and fintech is another. Policymakers have recognised these strengths and written them into Resolution No. 57, which sets an explicit target for TFP to contribute more than 55 percent of GDP growth by 2030.
Turning ambition into measurable gains is the hard part. The most persistent bottleneck is technology adoption among small and medium enterprises. Large manufacturers have modernised quickly; smaller firms often lack the resources or incentives to invest in digital tools. That gap shows how far Vietnam still has to travel toward productivity convergence.
Innovation output is another constraint. Patent registrations and research activity remain modest. The startup ecosystem has improved lately, but most of the entrepreneurial energy sits in consumer internet rather than advanced manufacturing or deep tech.
Institutional capacity and policy alignment
Raising TFP needs more than private-sector investment. It rests on clear legal frameworks, predictable regulation and credible institutions. Vietnam has made progress here. The National Program on Improving Labour Productivity and the master plan for productivity through science, technology and innovation are meaningful milestones.
Resolution No. 57, adopted by the Politburo, set targets for TFP, science funding and digital adoption. But policy design alone doesn’t guarantee success. Implementation capacity remains uneven, especially at provincial levels.
Singapore’s experience shows how much institutional coordination matters. There, the RIE2025 Plan and its predecessors built accountability and funding mechanisms that kept reforms running across political cycles. Vietnam’s fragmented oversight structure makes that kind of alignment far harder.
The path forward: what Vietnam must do next
Vietnam has already proven it can reinvent its economy. From an agrarian society, it became a manufacturing hub wired into global supply chains. The next transformation is tougher. Moving up the value chain demands intangible capabilities: an innovation culture, management quality, research ecosystems.
Several steps are critical. Vietnam needs to lift R&D spending closer to 1 percent of GDP to build innovation capacity. Education and training must evolve to supply talent for more sophisticated industries. Digital infrastructure has to reach beyond urban hubs so SMEs can join new value chains. Regulatory frameworks should be streamlined to encourage investment and cut compliance costs. And productivity metrics must be tracked transparently to guide policymaking and build investor confidence.
These reforms demand sustained commitment from both government and the private sector, carried across multiple cycles rather than a single push.
Conclusion
Vietnam’s economic story is one of resilience and ambition. The country has risen further and faster than almost any peer. But the next phase of development demands a deeper change in how growth itself is generated. TFP is no longer a secondary concern. It’s the decisive factor in whether Vietnam crosses the high-income threshold by 2045.
At Lotus Venture, we believe investors who understand these dynamics and build strategies aligned with the country’s productivity agenda will capture the most durable long-term opportunities. Success won’t turn on scale alone, but on how effectively capital is combined with innovation, human capital and institutional strength.
Lotus Investment Group advises on cross-border M&A and FDI into Vietnam and Southeast Asia. If you are underwriting Vietnam exposure, get in touch.
Nguồn / Sources
[1]
Tổng cục Thống kê (GSO) — Báo cáo về đóng góp của các yếu tố vào tăng trưởng GDP.
[2]
Bộ Chính trị — Nghị quyết số 57 về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.




