
Foreign Ownership Limits Vietnam: Structuring the Deal
July 11, 2025
Vietnam Digital Transformation: Route to 6%+ Growth
July 16, 2025
Founder Notes — Lotus Investment Group
Vietnam Productivity Reform: Legal Foundations for Growth
Khung pháp lý cho năng suất: cải cách chính sách mở đường cho tăng trưởng Việt Nam
Năng suất dài hạn của Việt Nam không nằm ở công nghệ hay vốn. Nó nằm ở luật chơi. Khung pháp lý và năng lực thể chế giờ mới là thứ quyết định năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) có tăng đủ nhanh để đất nước chạm ngưỡng thu nhập cao vào năm 2045 hay không. Một thập niên qua, chính phủ đã đặt ra hàng loạt mục tiêu cải cách táo bạo về chuẩn mực, hệ thống đo lường và năng lực thực thi. Nhưng giữa văn bản và hiện thực vẫn còn một khoảng cách lớn chưa khép lại.
Bài này lý giải cách hiện đại hóa pháp lý và củng cố thể chế có thể biến mục tiêu quốc gia thành năng suất thật — và vì sao nhà đầu tư nên chuẩn bị cho cả thách thức lẫn cơ hội đi kèm. Câu chuyện không phải là Việt Nam thiếu tham vọng. Tham vọng đã rõ. Vấn đề là bộ máy thực thi có theo kịp tham vọng đó hay không, từ trung ương xuống tận cấp tỉnh.
Từ chiến lược đến thực thi: bối cảnh chính sách năng suất
Chính sách năng suất của Việt Nam đi qua nhiều chặng. Cải cách thời kỳ đầu ưu tiên xúc tiến đầu tư và tự do hóa thương mại. Sang thập niên 2010, nhà hoạch định bắt đầu kéo các chuẩn mực và thước đo chất lượng về sát thông lệ toàn cầu để bước sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Nghị quyết 57 là một bước ngoặt. Nó đặt mục tiêu TFP đóng góp trên 55% tăng trưởng GDP vào năm 2030, và gắn trách nhiệm tiến độ cho từng bộ ngành lẫn chính quyền địa phương. Cách đặt vấn đề đó cho thấy Việt Nam đã nhận ra: năng suất phải đến từ chất lượng, không phải số lượng. Vấn đề là nhiều năm qua, tăng trưởng TFP thường tụt lại sau tích lũy vốn — vốn vẫn là động lực chính kéo GDP. Muốn đổi cục diện, cải cách không thể chỉ khuyến khích bỏ vốn, mà phải nâng hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Vì sao cải cách pháp lý là điều kiện sống còn của năng suất
Nâng năng suất đòi luật phải nhất quán và thực thi phải đoán trước được. Quy định đặt ra kỳ vọng cho doanh nghiệp và người tiêu dùng, dựng thước đo tuân thủ, vạch rõ ai chịu trách nhiệm. Gần đây Việt Nam đã soạn luật mới về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm, sửa quy định đo lường. Những bước này nhắm tới cạnh tranh sòng phẳng, củng cố năng lực kỹ thuật và gây dựng lòng tin vào hàng Việt.
Hiện đại hóa pháp lý mang tính quyết định. Thiếu thực thi mạnh, cải cách dễ rơi vào manh mún và mất uy tín. Nhà đầu tư vẫn thường xuyên kêu rằng pháp lý bất định là rào cản lớn khi muốn mở rộng những hoạt động giá trị cao. Dự thảo Luật Chất lượng sản phẩm, chẳng hạn, làm rõ thủ tục tuân thủ, phân định ai chứng nhận hợp chuẩn, và quy định hậu quả khi vi phạm. Những điều khoản ấy sẽ giảm tình trạng mỗi tỉnh hiểu một kiểu — nhưng cái giá đi kèm là phải đầu tư thể chế rất lớn thì mới thành.
Chi phí lao động tăng và sức ép phải cải cách
Chính sách dù thiết kế khéo tới đâu cũng mất đà nếu chi phí leo nhanh hơn tốc độ cải cách sinh lợi. Một thập niên qua, lương sản xuất ở Việt Nam tăng đều, bào mòn dần lợi thế nhân công giá rẻ từng kéo về những dòng vốn ngoại khổng lồ. Lương trung bình ngành chế tạo nay đã gần ngang Thái Lan và đang tiến sát Malaysia. Lương cao hơn phản ánh đời sống khá lên, nhưng cũng dồn ép doanh nghiệp phải nâng cấp quy trình, đổ tiền vào tự động hóa và áp dụng công nghệ mới để giữ biên lợi nhuận.
Chi phí lao động tăng nghĩa là cách tăng trưởng cũ, cứ thêm công nhân rồi thêm nhà xưởng, không còn kéo nổi nhịp như trước. Năng suất giờ phải đến từ hiệu quả cao hơn, đào tạo tốt hơn, số hóa nhanh hơn. Với nhiều nhà đầu tư, sức hút của Việt Nam ngày càng tùy thuộc vào việc cải cách pháp lý và hệ thống hỗ trợ có giúp doanh nghiệp bù lại sức ép chi phí bằng đổi mới hay không. Bài học khu vực rất rõ: khi lương Thái Lan leo thang những năm 2000, doanh nghiệp dồn sang chế tạo giá trị cao và số hóa; Malaysia thì kết hợp đơn giản hóa pháp lý với ưu đãi tự động hóa để giữ sức cạnh tranh xuất khẩu. Việt Nam sẽ đối mặt đúng bài toán đó trong thập niên tới — làm sao để thu nhập tăng đi cùng năng suất tăng bền.
Trường hợp Luật Doanh nghiệp: cải cách phải đi tới đầu cuối
Lần sửa Luật Doanh nghiệp năm 2020 là ví dụ đáng giá cho thấy thay đổi pháp lý mở khóa được tăng trưởng — và vì sao khâu thực thi mới là điểm sống còn. Trước khi sửa, doanh nghiệp loay hoay với những điểm mờ về quyền cổ đông, cơ cấu quản trị và chế độ báo cáo. Khoảng trống ấy đẩy chi phí lên và làm chậm phê duyệt.
Luật mới làm rõ vai trò của hội đồng quản trị và ban kiểm soát, tinh gọn đăng ký kinh doanh, đưa vào nộp hồ sơ điện tử. Doanh nghiệp báo cáo thủ tục phê duyệt nhanh hơn, quy trình tuân thủ dễ đoán hơn. Mẫu điều lệ chuẩn hóa và hướng dẫn rõ ràng về chuyển nhượng cổ phần giúp nhà đầu tư lên kế hoạch tự tin hơn.
Nhưng giai đoạn đầu thực thi lộ ra lỗ hổng. Một số tỉnh diễn giải dè dặt hơn, gây chậm trễ; nơi khác thiếu hạ tầng số để nhận hồ sơ điện tử. Phải qua thời gian, sau những đợt tập huấn và cập nhật từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, vướng mắc mới được gỡ dần. Câu chuyện ấy chứng minh một điều: cải cách không dừng ở câu chữ trong luật — thể chế phải có đủ kỹ năng và nguồn lực để biến chủ trương thành hiện thực.
So sánh khu vực: Việt Nam, Thái Lan và Malaysia
Việt Nam không phải nước duy nhất dùng cải cách pháp lý làm đòn bẩy năng suất. Cả Thái Lan lẫn Malaysia đều đã triển khai những biện pháp trúng đích suốt thập niên qua để nâng TFP và củng cố thể chế quản lý. Đặt quỹ đạo Việt Nam cạnh hai nước này thấy rõ cả phần đã tiến lẫn phần còn hụt.
Thái Lan tập trung đơn giản hóa thủ tục cấp phép và tích hợp nền tảng số cho đăng ký kinh doanh; sáng kiến Thailand 4.0 vạch cột mốc rõ ràng cho chi tiêu đổi mới và số hóa. Trong khi đó, Nghị quyết 57 của Việt Nam đặt trọng tâm vào tiêu chuẩn và đo lường, nhưng năng lực thể chế vẫn còn phân mảnh hơn. Malaysia thì gây dựng được tiếng tăm về thực thi đoán trước được và thước đo tuân thủ minh bạch — kế hoạch MyDigital lập ra một cơ quan điều phối trung tâm, ấn định mốc thời gian rõ để trải dịch vụ chính phủ điện tử khắp các bộ. Việt Nam có tiến bộ, nhưng thực thi ở cấp tỉnh vẫn chưa đều tay.
Kết luận: biến cải cách thành kết quả
Tham vọng của Việt Nam đã rõ: thu nhập cao vào năm 2045, TFP đóng góp quá nửa tăng trưởng GDP vào năm 2030. Cải cách pháp lý và thể chế mạnh là nền móng cho mục tiêu ấy. Nhưng tiến độ tùy thuộc vào việc dịch chính sách thành kết quả đo đếm được. Hành động kịp lúc sẽ là yếu tố then chốt: dự thảo luật về tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng sản phẩm cần thông qua không chậm trễ. Cơ quan quản lý phải đầu tư tập huấn, áp dụng hệ thống tuân thủ hiện đại, phối hợp liên ngành hiệu quả hơn. Hợp tác công — tư có thể giúp chuyển những bộ chuẩn phức tạp thành cách làm mà doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, thực hiện được.
Bài học từ Luật Doanh nghiệp và từ các nước trong vùng chứng minh: quy định rõ ràng, đi kèm thể chế đủ sẵn sàng, mới tạo ra thay đổi thật. Việt Nam mà áp đúng cặp đôi này vào chương trình năng suất thì tránh được những cái bẫy quen thuộc và giữ được đà. Doanh nghiệp và nhà đầu tư nào đọc thông bức tranh pháp lý đang chuyển động sẽ ở vị thế tốt nhất để quản rủi ro và chớp cơ hội mới. Khi cải cách tăng tốc, người thích nghi sớm sẽ dẫn dắt chặng tăng trưởng kế tiếp của Việt Nam.
Lotus Investment Group tư vấn M&A xuyên biên giới và FDI vào Việt Nam và Đông Nam Á. Nếu quý vị đang thẩm định một vị thế tại Việt Nam, liên hệ với chúng tôi.
Vietnam’s long-run productivity won’t be settled by technology or capital. It will be settled by the rules. Legal and institutional frameworks now decide whether Total Factor Productivity (TFP) can rise fast enough for the country to reach high-income status by 2045. Over the past decade the government has set out bold reform targets on standards, measurement systems and enforcement capacity. But a wide gap still sits between the text and the reality.
This piece explains how legal modernisation and stronger institutions can turn national goals into real productivity gains — and why investors should prepare for both the challenges and the openings that come with them. The story isn’t that Vietnam lacks ambition. The ambition is clear. The question is whether the machinery of execution keeps pace with it, from the central government all the way down to the provinces.
From strategy to execution: the productivity policy context
Vietnam’s productivity policy has moved through several phases. Early reforms prioritised investment promotion and trade liberalisation. By the 2010s, policymakers started pulling standards and quality benchmarks closer to global practice to push deeper into supply chains.
Resolution No. 57 was a turning point. It set the target for TFP to contribute over 55% of GDP growth by 2030 and tied accountability for progress to individual ministries and provincial authorities. That framing shows Vietnam has recognised something important: productivity has to come from quality, not quantity. The trouble is that for years TFP growth has lagged behind capital accumulation, which remained the main driver of GDP. To change that, reform can’t just encourage investment — it has to raise the efficiency of how resources get used.
Why legal reform is the make-or-break for productivity
Raising productivity demands consistent rules and predictable enforcement. Regulation sets expectations for businesses and consumers, builds compliance benchmarks and spells out who is accountable. Vietnam has recently drafted new laws on standards and product quality and revised its metrology rules. These steps aim at fair competition, stronger technical capacity and greater trust in Vietnamese goods.
Legal modernisation is decisive. Without strong enforcement, reform drifts into fragmentation and loses credibility. Investors still routinely cite regulatory uncertainty as a barrier to scaling high-value operations. The draft Law on Product Quality, for instance, clarifies compliance procedures, assigns responsibility for certifying conformity, and sets consequences for violations. Those provisions will cut the problem of every province reading the rules differently — but the price tag is heavy institutional investment to make them stick.
Rising labour costs and the pressure to reform
However well a policy is designed, it loses momentum if costs climb faster than reform can deliver gains. Over the past decade, manufacturing wages in Vietnam have risen steadily, eroding the cheap-labour advantage that once pulled in large volumes of foreign capital. Average manufacturing wages now sit near Thailand’s and are closing on Malaysia’s. Higher wages reflect rising living standards, but they also push firms to upgrade processes, invest in automation and adopt new technology to protect margins.
Rising labour costs mean the old growth recipe, adding more workers and more factories, no longer drives the same pace. Productivity now has to come from greater efficiency, better training and faster digital adoption. For many investors, Vietnam’s appeal increasingly hangs on whether legal reform and support systems can help firms offset cost pressure through innovation. The regional lesson is plain: as Thai wages climbed through the 2000s, firms shifted to higher-value manufacturing and digital integration, while Malaysia paired regulatory simplification with automation incentives to hold export competitiveness. Vietnam faces the same problem over the coming decade — making rising incomes compatible with durable productivity growth.
The Law on Enterprises: reform has to reach the last mile
The 2020 revision of the Law on Enterprises is a useful example of how legal change opens up growth, and of why implementation is where it lives or dies. Before the update, companies wrestled with murky areas around shareholder rights, governance structures and reporting. Those gaps raised costs and slowed approvals.
The revised law clarified the roles of boards and supervisory bodies, streamlined business registration, and introduced electronic filing. Companies reported faster approvals and more predictable compliance. Standardised charter templates and clear guidance on share transfers let investors plan with more confidence.
Early implementation, though, exposed gaps. Some provinces read the rules more cautiously and caused delays; others lacked the digital infrastructure to handle electronic filings. It took time, plus rounds of training and updates from the Ministry of Planning and Investment, before the friction eased. That experience proves a point: reform doesn’t stop at the wording of a law. Institutions need the skills and resources to turn intent into reality.
A regional snapshot: Vietnam, Thailand and Malaysia
Vietnam isn’t the only country using legal reform as a lever for productivity. Both Thailand and Malaysia have run targeted measures over the past decade to raise TFP and strengthen regulatory institutions. Setting Vietnam’s trajectory beside theirs shows both how far it has come and where it still falls short.
Thailand has concentrated on simplifying licensing and integrating digital platforms for business registration; the Thailand 4.0 initiative laid down clear milestones for innovation spending and digital adoption. Vietnam’s Resolution No. 57, by contrast, centres on standards and metrology but works through more fragmented institutional capacity. Malaysia, meanwhile, has built a reputation for predictable enforcement and transparent compliance benchmarks — its MyDigital plan created a central coordinating agency and set firm timelines for rolling out e-government services across ministries. Vietnam has made real strides, but provincial-level execution remains uneven.
Conclusion: turning reform into results
Vietnam’s ambition is clear: high-income status by 2045, with TFP contributing over half of GDP growth by 2030. Legal reform and stronger institutions are the foundation for that. But progress depends on translating policy into measurable outcomes. Timing will be decisive: the draft laws on standards, metrology and product quality need to pass without delay. Regulators have to invest in training, adopt modern compliance systems and coordinate across agencies. Public-private partnerships can help turn complex standards into practices that companies, especially small and medium-sized firms, can actually implement.
The lessons from the Law on Enterprises and from regional peers prove the same thing: clear regulation, paired with institutions ready to deliver it, is what creates real change. Apply that pairing to the productivity agenda and Vietnam avoids the familiar traps and holds its momentum. Companies and investors who read this shifting legal landscape clearly will be best placed to manage risk and seize new opportunities. As reform gathers pace, those who adapt early will lead Vietnam’s next phase of growth.
Lotus Investment Group advises on cross-border M&A and FDI into Vietnam and Southeast Asia. If you are underwriting Vietnam exposure, get in touch.
Nguồn / Sources
[1]
Nghị quyết số 57 của Bộ Chính trị về mục tiêu năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) đóng góp trên 55% tăng trưởng GDP đến năm 2030.
[2]
Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi) — Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.




